Type any word!

"underweight" in Vietnamese

thiếu cân

Definition

Khi cân nặng của một người thấp hơn mức khỏe mạnh hoặc được khuyến nghị so với chiều cao và tuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc sức khỏe. Đừng nhầm với "gầy" (chỉ dáng người) hay "nhẹ" (khối lượng vật thể).

Examples

Children who are underweight may need more nutrition.

Trẻ em **thiếu cân** có thể cần bổ sung thêm dinh dưỡng.

She is underweight for her height.

Cô ấy **thiếu cân** so với chiều cao của mình.

Being underweight can also cause health problems.

**Thiếu cân** cũng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.

He was surprised to find out he was considered underweight during his checkup.

Anh ấy ngạc nhiên khi phát hiện mình bị xem là **thiếu cân** trong lần kiểm tra sức khỏe.

Some pets are underweight when they are found abandoned.

Một số thú cưng được tìm thấy bị bỏ rơi thì **thiếu cân**.

Don't worry if you're a little underweight; just make sure you eat a balanced diet.

Đừng lo lắng nếu bạn hơi **thiếu cân**, chỉ cần đảm bảo bạn ăn uống đầy đủ chất.