"undervalued" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó bị đánh giá thấp khi người ta nghĩ nó ít giá trị hoặc kém quan trọng hơn thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về cổ phiếu, tài sản, tài năng hoặc sự đóng góp chưa được đánh giá đúng mức. Có thể dùng cho người hoặc vật. Trái nghĩa với 'overvalued'.
Examples
This painting is undervalued by many art critics.
Bức tranh này bị nhiều nhà phê bình nghệ thuật **đánh giá thấp**.
His skills are often undervalued at work.
Kỹ năng của anh ấy thường bị **đánh giá thấp** ở nơi làm việc.
Many believe the house is undervalued for its location.
Nhiều người cho rằng ngôi nhà này bị **đánh giá thấp** vì vị trí của nó.
I think our contributions are seriously undervalued here.
Tôi nghĩ những đóng góp của chúng ta ở đây đang bị **đánh giá thấp** nghiêm trọng.
Many investors search for undervalued stocks to buy.
Nhiều nhà đầu tư tìm kiếm cổ phiếu **bị đánh giá thấp** để mua.
Being undervalued can make people feel unappreciated over time.
Nếu bị **đánh giá thấp**, con người có thể cảm thấy không được trân trọng theo thời gian.