"undertook" in Vietnamese
Definition
'Undertook' diễn tả hành động nhận hoặc bắt đầu một nhiệm vụ hay dự án quan trọng, thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp như 'undertook a study', 'undertook a project'. Không dùng với các hành động nhỏ lẻ thường ngày.
Examples
She undertook the responsibility of caring for her siblings.
Cô ấy **đã đảm nhận** trách nhiệm chăm sóc các em của mình.
The team undertook a new project last year.
Nhóm đã **đảm nhận** một dự án mới vào năm ngoái.
He undertook to finish the work by Monday.
Anh ấy **đã nhận** hoàn thành công việc trước thứ hai.
After much discussion, we undertook a complete review of the policy.
Sau nhiều thảo luận, chúng tôi **đã tiến hành** rà soát lại toàn bộ chính sách.
She bravely undertook the challenge of starting a business from scratch.
Cô ấy dũng cảm **đã đảm nhận** thử thách khởi nghiệp từ đầu.
The scientists undertook extensive research to solve the problem.
Các nhà khoa học **đã tiến hành** nghiên cứu sâu rộng để giải quyết vấn đề.