Type any word!

"underlining" in Vietnamese

gạch chân

Definition

Việc kẻ một đường bên dưới chữ để làm nổi bật hoặc nhấn mạnh nội dung nào đó. Cũng có thể chỉ chính đường gạch đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ghi chú, học tập hay biên tập văn bản. Trong văn bản số, người ta hay dùng chữ đậm hoặc nghiêng thay thế. Có thể chỉ cả hành động lẫn vạch gạch chân.

Examples

Please use underlining to show the main ideas in your notes.

Hãy dùng **gạch chân** để đánh dấu ý chính trong ghi chú của bạn.

Teachers often use underlining to highlight important words.

Giáo viên thường dùng **gạch chân** để làm nổi bật các từ quan trọng.

His underlining was very neat and straight.

**Gạch chân** của anh ấy rất ngay ngắn và thẳng hàng.

Digital documents use bold or italics more now, but underlining still appears in printed books.

Tài liệu điện tử ngày nay chủ yếu dùng chữ đậm hoặc nghiêng, nhưng **gạch chân** vẫn còn xuất hiện trong sách in.

If you go overboard with underlining, your notes might get confusing.

Nếu bạn **gạch chân** quá nhiều, ghi chú của bạn có thể trở nên rối rắm.

She prefers color-coding to underlining when reviewing for exams.

Cô ấy thích tô màu hơn là **gạch chân** khi ôn thi.