"underlings" in Vietnamese
Definition
Người có vị trí thấp hoặc cấp dưới trong công việc, thường bị người có quyền lực hơn kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cấp dưới' có thể mang sắc thái xem thường khi dùng; tránh dùng cho đội nhóm của mình. Phổ biến trong truyện, phim hoặc khi phê phán cấp bậc nơi làm việc.
Examples
The manager gave instructions to his underlings.
Quản lý đã đưa chỉ thị cho các **cấp dưới** của mình.
The king ordered his underlings to clean the hall.
Nhà vua ra lệnh cho các **thuộc hạ** dọn dẹp đại sảnh.
The boss shouted at his underlings during the meeting.
Sếp đã quát mắng các **cấp dưới** trong cuộc họp.
He treats his underlings like they're invisible.
Anh ta đối xử với các **cấp dưới** như họ vô hình vậy.
Even the underlings knew the plan was a bad idea.
Ngay cả các **cấp dưới** cũng biết kế hoạch đó là ý tưởng tồi.
No one wants to be treated like just another underling all their life.
Không ai muốn bị đối xử như chỉ là một **cấp dưới** trong suốt cuộc đời.