"undergarment" in Vietnamese
Definition
Quần áo mặc sát người dưới lớp quần áo ngoài, như quần lót, áo lót. Dùng cho cả nam và nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp hàng ngày thường nói 'đồ lót'. Từ này dùng chung cho cả nam và nữ. Số ít chỉ 1 món, số nhiều chỉ nhiều loại hoặc nhiều món.
Examples
He bought a new undergarment yesterday.
Anh ấy đã mua một **đồ lót** mới hôm qua.
An undergarment is worn under your regular clothes.
**Đồ lót** được mặc bên dưới quần áo bình thường.
This store sells every kind of undergarment.
Cửa hàng này bán đủ loại **đồ lót**.
Always pack extra undergarments when you travel.
Hãy luôn mang thêm **đồ lót** khi đi du lịch.
She prefers cotton undergarments because they're comfortable.
Cô ấy thích **đồ lót** bằng cotton vì mặc rất dễ chịu.
It’s embarrassing if you forget to wear an undergarment at the gym.
Thật xấu hổ nếu quên mặc **đồ lót** ở phòng tập.