"underbrush" in Vietnamese
Definition
Các loại cây nhỏ, bụi cây, và thực vật mọc bên dưới tán cây lớn trong rừng hoặc khu vực rậm rạp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ lớp cây thấp rậm rạp ở tầng đáy rừng, gây khó khăn khi đi lại. Không dùng cho cây cảnh vườn nhà.
Examples
The hikers walked slowly through the thick underbrush.
Những người đi bộ di chuyển chậm qua lớp **bụi rậm** dày đặc.
Birds are often hiding in the underbrush.
Chim thường ẩn mình trong **bụi rậm**.
It is difficult to see animals in the underbrush at night.
Buổi tối khó phát hiện động vật trong **bụi rậm**.
The fire spread quickly through the dry underbrush.
Lửa lan nhanh qua lớp **bụi rậm** khô.
Deer sometimes rest unseen in the underbrush during the day.
Những con hươu đôi khi nghỉ ngơi kín đáo trong **bụi rậm** vào ban ngày.
Clearing the underbrush made it easier to explore the old ruins.
Phát quang **bụi rậm** giúp dễ dàng khám phá tàn tích cũ.