Type any word!

"underachiever" in Vietnamese

người chưa phát huy hết tiềm năng

Definition

Người có năng lực nhưng lại không đạt được kết quả như mong đợi, thường ở trường học hoặc nơi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ người có tiềm năng nhưng chưa phát huy hết, đặc biệt trong học tập hoặc công việc. Không mang ý xúc phạm nhưng có thể hơi tiêu cực. Thường dùng với 'student', 'employee', 'potential'; trái nghĩa với 'overachiever'.

Examples

He is an underachiever at school, even though he is very smart.

Cậu ấy là một **người chưa phát huy hết tiềm năng** ở trường, dù rất thông minh.

Sometimes an underachiever just needs more motivation.

Đôi khi một **người chưa phát huy hết tiềm năng** chỉ cần động lực nhiều hơn.

The company wants to help its underachievers improve.

Công ty muốn giúp các **người chưa phát huy hết tiềm năng** của mình cải thiện.

She always felt like an underachiever compared to her siblings.

Cô ấy luôn cảm thấy mình là một **người chưa phát huy hết tiềm năng** so với các anh chị em.

"Don't call yourself an underachiever," the teacher said. "You just haven't found your passion yet."

"Đừng gọi mình là **người chưa phát huy hết tiềm năng**," giáo viên nói. "Em chỉ chưa tìm thấy đam mê của mình thôi."

People often misunderstand what it means to be an underachiever; it's not always about laziness.

Nhiều người thường hiểu lầm ý nghĩa của việc là một **người chưa phát huy hết tiềm năng**; không phải lúc nào cũng là do lười biếng.