Type any word!

"under your breath" in Vietnamese

nhỏ giọnglẩm bẩm

Definition

Nói nhỏ giọng nghĩa là nói rất khẽ để người khác khó nghe thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói lời không muốn ai khác nghe, đặc biệt là khi thể hiện sự khó chịu hoặc phản đối. Hay gặp trong cụm: 'nói nhỏ giọng', 'lẩm bẩm'.

Examples

She whispered something under her breath.

Cô ấy thì thầm điều gì đó **nhỏ giọng**.

Please don't talk under your breath in class.

Làm ơn đừng nói **nhỏ giọng** trong lớp.

He said thank you under his breath.

Anh ấy nói cảm ơn **nhỏ giọng**.

Stop muttering under your breath—I can hear you!

Đừng lẩm bẩm **nhỏ giọng** nữa—tôi nghe thấy đấy!

He often complains under his breath when the boss is around.

Khi sếp có mặt, anh ấy thường phàn nàn **nhỏ giọng**.

She laughed and said something under her breath that I didn't catch.

Cô ấy cười và nói gì đó **nhỏ giọng** mà tôi không nghe rõ.