Type any word!

"under control" in Vietnamese

kiểm soát

Definition

Khi một việc gì đó được kiểm soát, nghĩa là nó đang được xử lý tốt và không gây ra rắc rối hay hỗn loạn. Thường dùng cho những tình huống khó khăn nhưng vẫn kiểm soát được.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói và viết. Thường đi với 'giữ', 'đưa vào', 'kiểm soát'. Áp dụng cho cảm xúc, tình huống, bệnh dịch,... Mang nghĩa bóng, diễn đạt khả năng kiểm soát tình huống.

Examples

The fire is finally under control.

Ngọn lửa cuối cùng đã được **kiểm soát**.

Everything is under control now.

Bây giờ mọi thứ đều **kiểm soát** được.

Try to keep your anger under control.

Cố gắng giữ cơn giận của bạn **kiểm soát**.

Don’t worry, I’ve got it all under control.

Đừng lo, tôi đã **kiểm soát** mọi thứ.

It took some time, but now the situation is under control.

Mất một thời gian, nhưng bây giờ tình hình đã **kiểm soát**.

With practice, you’ll get your nerves under control before speaking in public.

Với luyện tập, bạn sẽ **kiểm soát** được sự hồi hộp khi nói trước đám đông.