Type any word!

"under certain conditions" in Vietnamese

dưới một số điều kiện nhất định

Definition

Một việc chỉ xảy ra hoặc đúng khi đáp ứng một số điều kiện nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc pháp lý, đặt đầu hoặc cuối câu; không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Plants can grow here under certain conditions.

Cây có thể phát triển ở đây **dưới một số điều kiện nhất định**.

The experiment works under certain conditions only.

Thí nghiệm này chỉ hiệu quả **dưới một số điều kiện nhất định**.

You can return the product under certain conditions.

Bạn có thể trả lại sản phẩm **dưới một số điều kiện nhất định**.

He agreed to help, but only under certain conditions.

Anh ấy đồng ý giúp, nhưng chỉ **dưới một số điều kiện nhất định**.

These animals can survive here under certain conditions during winter.

Những loài động vật này chỉ có thể sống ở đây vào mùa đông **dưới một số điều kiện nhất định**.

Our offer is valid under certain conditions, so be sure to read the details.

Ưu đãi của chúng tôi chỉ hợp lệ **dưới một số điều kiện nhất định**, nên hãy đọc kỹ chi tiết.