Type any word!

"under arrest" in Vietnamese

bị bắt giữ

Definition

Khi ai đó bị cảnh sát giữ lại vì bị nghi phạm tội.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này luôn đi sau dạng của động từ 'to be' (là, bị...), thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc cảnh sát, không dùng cho các trường hợp giữ lại thông thường.

Examples

You are under arrest.

Bạn đang **bị bắt giữ**.

The man was under arrest for theft.

Người đàn ông đã **bị bắt giữ** vì tội trộm cắp.

She is now under arrest.

Cô ấy bây giờ đang **bị bắt giữ**.

If you try to run, you’ll be under arrest for resisting.

Nếu bạn cố chạy, bạn sẽ **bị bắt giữ** vì chống đối.

The officer told him, 'You’re under arrest for breaking the law.'

Viên cảnh sát nói: 'Bạn đang **bị bắt giữ** vì phạm luật.'

Don’t say anything until you know why you’re under arrest.

Đừng nói gì cho đến khi bạn biết vì sao mình **bị bắt giữ**.