Type any word!

"undeclared" in Vietnamese

chưa khai báochưa công bố

Definition

Chỉ điều gì đó chưa được khai báo, công bố hoặc báo cáo chính thức, ví dụ như ngành học chưa chọn ở trường đại học hoặc thu nhập chưa khai báo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc hành chính, ví dụ 'undeclared major'. Phân biệt với 'chưa biết' vì đã có nhưng chưa công bố hoặc khai báo.

Examples

He has an undeclared major at college.

Anh ấy học chuyên ngành **chưa khai báo** ở đại học.

The money was undeclared at customs.

Số tiền đó **chưa khai báo** tại hải quan.

She left her job for undeclared reasons.

Cô ấy nghỉ việc vì những lý do **chưa công bố**.

Many first-year students are still undeclared, figuring out what major they want.

Nhiều sinh viên năm nhất vẫn còn **chưa khai báo**, đang cân nhắc lựa chọn chuyên ngành.

He was fined for bringing undeclared goods into the country.

Anh ấy bị phạt vì mang hàng hóa **chưa khai báo** vào nước.

It's risky to get paid in undeclared cash.

Nhận tiền lương bằng tiền mặt **chưa khai báo** là rất rủi ro.