Type any word!

"uncurl" in Vietnamese

duỗi raduỗi thẳng (từ trạng thái cuộn)

Definition

Một vật gì đó từ trạng thái cuộn, gập hoặc xoắn dần trở nên thẳng hoặc duỗi ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho những thứ tự nhiên bị cuộn như ngón tay, tóc, đuôi động vật. Hay xuất hiện thể bị động hoặc tự động: 'Her toes began to uncurl.' Ý nghĩa hẹp hơn so với 'duỗi thẳng', mô tả sự giãn thả từ cuộn lại.

Examples

The cat slowly uncurled its tail.

Con mèo từ từ **duỗi ra** chiếc đuôi của nó.

My fingers would not uncurl after holding the rope tightly.

Sau khi nắm chặt sợi dây, các ngón tay của tôi không thể **duỗi ra** được.

The fern's leaves uncurl in spring.

Lá dương xỉ **duỗi ra** vào mùa xuân.

She uncurled from her tight ball on the couch and stood up.

Cô ấy **duỗi người ra** từ tư thế cuộn tròn trên ghế và đứng dậy.

With a deep breath, his toes started to uncurl.

Hít một hơi thật sâu, các ngón chân của anh ấy bắt đầu **duỗi ra**.

You can watch the vine slowly uncurl around the fence as it grows.

Bạn có thể quan sát dây leo từ từ **duỗi ra** quanh hàng rào khi nó phát triển.