Type any word!

"unction" in Indonesian

xức dầusự nhiệt thành giả tạo

Definition

Hành động xức dầu (thường trong nghi lễ tôn giáo). Ngoài ra còn chỉ sự nhiệt thành hoặc chân thành giả tạo.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn chương. Khi dùng nghĩa bóng ('speak with unction'), thường mang ý rằng thái độ, lời nói không thật lòng.

Examples

The priest performed the unction during the ceremony.

Linh mục đã thực hiện nghi thức **xức dầu** trong buổi lễ.

Unction is often used in religious traditions.

**Xức dầu** thường được sử dụng trong các truyền thống tôn giáo.

The unction was given to the sick patient.

Bệnh nhân ốm yếu đã được thực hiện **xức dầu**.

She spoke with such unction that it almost sounded fake.

Cô ấy nói với **sự nhiệt thành giả tạo** khiến nó nghe như giả dối.

The pastor delivered his sermon with great unction.

Mục sư đã giảng đạo với **sự nhiệt thành giả tạo**.

Don't mistake real concern for empty unction.

Đừng lẫn lộn sự quan tâm thật với **sự nhiệt thành giả tạo** trống rỗng.