Type any word!

"uncrossed" in Vietnamese

không bắt chéođược thả ra

Definition

Chỉ tay, chân hoặc vật gì đó không còn để chéo lên nhau, hoặc được thả ra khỏi trạng thái bắt chéo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ với 'tay', 'chân', mô tả tư thế; hiếm thấy trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong miêu tả chi tiết.

Examples

She sat with her legs uncrossed.

Cô ấy ngồi với hai chân **không bắt chéo**.

Please keep your arms uncrossed during the test.

Vui lòng giữ tay **không bắt chéo** trong suốt bài kiểm tra.

One line remained uncrossed on the map.

Một đường trên bản đồ vẫn còn **không bắt chéo**.

He nervously uncrossed his arms when the boss walked in.

Khi sếp bước vào, anh ấy lo lắng **thả tay không còn bắt chéo** nữa.

Once her legs were uncrossed, she felt more comfortable.

Khi hai chân đã **không bắt chéo**, cô thấy dễ chịu hơn.

The wires must stay uncrossed to avoid short circuits.

Dây phải luôn **không bắt chéo** để tránh đoản mạch.