Type any word!

"unconvincing" in Vietnamese

không thuyết phục

Definition

Nếu điều gì đó không thuyết phục, nó nghe không đáng tin hoặc không làm người khác tin là đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả lý do, lời bào chữa, lập luận hay màn trình diễn không đủ thuyết phục; không dùng cho vật thể. Trái nghĩa với 'convincing'.

Examples

His story was unconvincing.

Câu chuyện của anh ấy nghe **không thuyết phục**.

The explanation was unconvincing to the audience.

Lời giải thích này **không thuyết phục** được khán giả.

She gave an unconvincing excuse for being late.

Cô ấy đưa ra một lý do **không thuyết phục** cho việc đến muộn.

His apology sounded pretty unconvincing, to be honest.

Thật lòng mà nói, lời xin lỗi của anh nghe rất **không thuyết phục**.

The actor’s performance was so unconvincing that no one believed his character.

Màn trình diễn của nam diễn viên **không thuyết phục** đến nỗi không ai tin tưởng nhân vật của anh ấy.

"That was an unconvincing argument," she said, shaking her head.

"Đó là một lập luận **không thuyết phục**," cô ấy nói và lắc đầu.