Type any word!

"uncontested" in Vietnamese

không tranh chấpkhông bị phản đối

Definition

Nếu điều gì đó là không tranh chấp, nghĩa là không ai phản đối hoặc không có đối thủ. Mọi người chấp nhận là đúng hoặc ai đó thắng mà không gặp sự cạnh tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, thể thao, chính trị như 'uncontested election', 'uncontested divorce'. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Nhấn mạnh sự vắng mặt của phản đối.

Examples

The candidate won an uncontested election.

Ứng viên đã thắng trong một cuộc bầu cử **không tranh chấp**.

They filed for an uncontested divorce.

Họ đã nộp đơn ly hôn **không tranh chấp**.

The team scored on an uncontested play.

Đội đã ghi bàn trong một pha bóng **không bị phản đối**.

His reasoning was uncontested during the meeting.

Lý lẽ của anh ấy vẫn **không bị phản đối** trong cuộc họp.

She got the job because she was the only uncontested applicant.

Cô ấy trúng tuyển vì là ứng viên **không tranh chấp** duy nhất.

That fact remains uncontested to this day.

Sự thật đó đến nay vẫn **không bị phản đối**.