"unconditional" in Vietnamese
Definition
Được đưa ra, thực hiện hoặc cho phép mà không có điều kiện hay giới hạn nào. Đây là dạng tuyệt đối, không phụ thuộc vào điều gì khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các danh từ như 'unconditional love', 'unconditional support', 'unconditional guarantee'. Mang tính trang trọng hoặc bán trang trọng, nhấn mạnh sự chấp nhận hoàn toàn, không có yêu cầu hay giới hạn nào. Không dùng cho vật chất, mà cho cảm xúc, hứa hẹn hoặc chính sách.
Examples
A mother's unconditional love is very special.
Tình yêu **vô điều kiện** của mẹ thật đặc biệt.
He gave his unconditional support to the project.
Anh ấy đã dành sự ủng hộ **vô điều kiện** cho dự án.
We offer an unconditional guarantee on all products.
Chúng tôi cung cấp **bảo đảm vô điều kiện** cho tất cả sản phẩm.
His apology was unconditional; he didn't make any excuses.
Lời xin lỗi của anh ấy là **vô điều kiện**; anh ấy không bào chữa gì.
They promised unconditional friendship, no matter what happened.
Họ đã hứa tình bạn **vô điều kiện**, dù có chuyện gì xảy ra.
Parents are supposed to give unconditional support, even when it's hard.
Cha mẹ nên dành sự hỗ trợ **vô điều kiện**, ngay cả khi điều đó khó khăn.