"uncompleted" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó chưa hoàn thành, chưa kết thúc, như dự án, nhiệm vụ hoặc công trình.
Usage Notes (Vietnamese)
‘chưa hoàn thành’ dùng cho dự án, công việc, công trình; không dùng cho điểm số hay bài kiểm tra (dùng ‘chưa hoàn tất’). Văn phong hơi trang trọng.
Examples
The building remained uncompleted for years.
Tòa nhà đã vẫn còn **chưa hoàn thành** suốt nhiều năm.
He has many uncompleted tasks on his list.
Anh ấy có nhiều nhiệm vụ **chưa hoàn thành** trong danh sách của mình.
The report was submitted uncompleted.
Báo cáo đã được nộp khi còn **chưa hoàn thành**.
There are a few uncompleted projects we need to finish this month.
Có vài dự án **chưa hoàn thành** chúng ta cần hoàn tất trong tháng này.
You can't leave the work uncompleted; please try to finish it before the deadline.
Bạn không thể để công việc **chưa hoàn thành**; hãy cố gắng hoàn tất trước hạn.
When I checked her homework, I noticed a few uncompleted exercises.
Khi kiểm tra bài tập về nhà của cô ấy, tôi nhận thấy có vài bài tập **chưa hoàn thành**.