"uncommonly" in Indonesian
Definition
Khi điều gì đó xảy ra không giống như bình thường, rất hiếm hoặc khác biệt so với thường lệ.
Usage Notes (Indonesian)
'Uncommonly' không chỉ nói về tần suất ('rarely'), mà còn dùng để nhấn mạnh mức độ khác thường ('uncommonly good').
Examples
It was uncommonly quiet in the library today.
Hôm nay thư viện **một cách bất thường** yên tĩnh.
She is uncommonly tall for her age.
Cô ấy **bất thường** cao so với tuổi.
The weather was uncommonly warm in December.
Thời tiết tháng mười hai **bất thường** ấm áp.
He's uncommonly patient, especially with kids.
Anh ấy **bất thường** kiên nhẫn, nhất là với trẻ em.
That's uncommonly generous of you—thank you!
Đó thật là **bất thường** rộng lượng của bạn—cảm ơn nhé!
He spoke uncommonly well during the interview.
Anh ấy đã nói **bất thường** tốt trong buổi phỏng vấn.