"uncivilized" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về hành vi thô lỗ, bạo lực hoặc thiếu quy tắc xã hội. Cũng chỉ các nơi hoặc người chưa phát triển về mặt xã hội hiện đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chê bai, trang trọng hoặc xúc phạm. 'Uncivilized behavior' là 'hành vi không văn minh'. Tránh dùng cho nhóm người hiện đại để không xúc phạm.
Examples
Fighting in public is uncivilized.
Đánh nhau nơi công cộng là hành vi **không văn minh**.
Some people think littering is uncivilized.
Một số người cho rằng vứt rác bừa bãi là **không văn minh**.
The teacher called their actions uncivilized.
Cô giáo gọi hành động của họ là **không văn minh**.
I can’t believe how uncivilized that driver was—he didn’t even stop after the accident.
Tôi không thể tin nổi người lái xe đó lại **không văn minh** đến vậy—anh ta không dừng lại sau tai nạn.
The explorers described the land as wild and uncivilized.
Những nhà thám hiểm đã mô tả vùng đất này là hoang dã và **không văn minh**.
She said shouting at waiters is just plain uncivilized.
Cô ấy nói hét lên với phục vụ bàn là cực kỳ **không văn minh**.