"uncharacteristic" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó không điển hình hoặc không giống với cách ai đó hoặc cái gì đó thường thể hiện; đi ngược lại thói quen.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn cảnh trang trọng và diễn tả hành vi hiếm gặp so với tính cách thông thường. Không dùng cho đặc điểm hoàn toàn mới.
Examples
It was uncharacteristic of him to be late.
Việc anh ấy đến muộn là điều **không điển hình** đối với anh.
Her silence was uncharacteristic.
Sự im lặng của cô ấy thật **không điển hình**.
The cold weather is uncharacteristic for May.
Thời tiết lạnh vào tháng Năm **không điển hình**.
That was an uncharacteristic outburst from such a calm person.
Đó là một cơn bộc phát **không điển hình** từ một người điềm tĩnh như vậy.
He's acting really uncharacteristic lately, have you noticed?
Dạo này anh ấy cư xử rất **không giống thường lệ**, bạn có để ý không?
It's uncharacteristic of us to cancel plans last minute.
Chúng tôi **không điển hình** khi hủy kế hoạch vào phút chót.