Type any word!

"unchanged" in Vietnamese

không thay đổi

Definition

Nếu một điều gì đó không thay đổi, nó vẫn giữ nguyên như trước, không có sự khác biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói đến số liệu, tình huống hoặc đồ vật không thay đổi: 'remain unchanged', 'leave unchanged'. Nhấn mạnh sự ổn định.

Examples

The price has remained unchanged for two years.

Giá đã **không thay đổi** trong hai năm.

His opinion on the topic was unchanged.

Ý kiến của anh ấy về chủ đề này vẫn **không thay đổi**.

The packaging looks unchanged from last year.

Bao bì trông vẫn **không thay đổi** so với năm ngoái.

Despite the new manager, the rules stayed unchanged.

Dù có quản lý mới, các quy định vẫn **không thay đổi**.

Her routine has stayed pretty much unchanged for years.

Thói quen của cô ấy hầu như **không thay đổi** trong nhiều năm.

Even with all the changes, his attitude remained unchanged.

Dù mọi thứ đã thay đổi, thái độ của anh ấy vẫn **không thay đổi**.