Type any word!

"unchangeable" in Vietnamese

không thể thay đổibất biến

Definition

Điều không thể thay đổi hay sửa đổi, luôn giữ nguyên như cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho luật lệ, nguyên tắc hay phẩm chất không thể thay đổi ('luật không thể thay đổi', 'tính cách bất biến'). Khó áp dụng với đồ vật.

Examples

Some people believe that fate is unchangeable.

Một số người tin rằng số phận là **không thể thay đổi**.

These rules are unchangeable.

Những quy tắc này là **không thể thay đổi**.

The law of gravity is an unchangeable fact.

Định luật hấp dẫn là một sự thật **bất biến**.

Her determination is unchangeable, no matter what happens.

Sự quyết tâm của cô ấy **không thể thay đổi**, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa.

Some traditions are treated as unchangeable in our family.

Một số truyền thống trong gia đình tôi được xem là **bất biến**.

It feels like the situation is unchangeable, but maybe there's still hope.

Cảm giác như tình huống này **không thể thay đổi**, nhưng có thể vẫn còn hy vọng.