Type any word!

"unchain" in Vietnamese

giải phóng khỏi xiềng xíchtháo xích

Definition

Tháo bỏ xiềng xích để ai đó hoặc cái gì đó được tự do. Cũng có thể dùng để chỉ việc giải phóng khỏi sự kìm hãm hoặc hạn chế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng khi nói một cách ẩn dụ hoặc trong bối cảnh nhấn mạnh. Ít phổ biến hơn 'giải phóng' hay 'thả ra'. Cụm 'unchain from' được dùng khi muốn diễn đạt giải thoát khỏi điều gì đó.

Examples

Please unchain the dog before we go for a walk.

Làm ơn **tháo xích** cho con chó trước khi chúng ta đi dạo.

They worked together to unchain the prisoners.

Họ đã cùng nhau **giải phóng khỏi xiềng xích** cho các tù nhân.

She wants to unchain herself from fear.

Cô ấy muốn **giải phóng** bản thân khỏi nỗi sợ.

After years in that job, he finally decided to unchain himself and travel the world.

Sau nhiều năm làm công việc đó, anh ấy cuối cùng cũng quyết định **giải phóng** bản thân và đi du lịch khắp thế giới.

You can't truly grow until you unchain your mind.

Bạn không thể thực sự phát triển nếu không **giải phóng** tâm trí của mình.

The new law will help unchain small businesses from strict regulations.

Luật mới sẽ giúp **giải phóng** các doanh nghiệp nhỏ khỏi những quy định nghiêm ngặt.