Type any word!

"uncensored" in Vietnamese

không kiểm duyệt

Definition

Nội dung được đăng hoặc trình chiếu y nguyên, không bị cắt bỏ hoặc chỉnh sửa bất kỳ phần nhạy cảm hay không phù hợp nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sách, phim, báo chí hoặc bài đăng mạng xã hội chưa bị kiểm duyệt. 'uncensored version' nghĩa là bản đầy đủ, chưa chỉnh sửa.

Examples

This movie is uncensored.

Bộ phim này là **không kiểm duyệt**.

We watched an uncensored news report.

Chúng tôi đã xem một bản tin **không kiểm duyệt**.

He prefers to read uncensored books.

Anh ấy thích đọc những cuốn sách **không kiểm duyệt**.

The documentary was shown uncensored on late-night TV.

Bộ phim tài liệu được chiếu **không kiểm duyệt** trên tivi khuya.

Social media sometimes deletes uncensored posts for breaking the rules.

Mạng xã hội đôi khi xóa những bài đăng **không kiểm duyệt** vì vi phạm quy định.

If you want the real story, look for the uncensored version online.

Nếu bạn muốn biết câu chuyện thật, hãy tìm **phiên bản không kiểm duyệt** trên mạng.