"unbuttoned" in Vietnamese
Definition
Các cúc áo trên quần áo như áo sơ mi hoặc áo khoác đang mở hoặc chưa được cài lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng mô tả trang phục trong trạng thái thoải mái hoặc ngẫu nhiên, không dùng cho khoá kéo hay khuy bấm. Ví dụ: 'áo sơ mi mở cúc', 'áo khoác mở cúc'.
Examples
His shirt was unbuttoned.
Áo sơ mi của anh ấy **mở cúc**.
She left her coat unbuttoned because it was warm.
Cô ấy để áo khoác **mở cúc** vì trời ấm.
My jacket is unbuttoned.
Áo khoác của tôi đang **mở cúc**.
He walked into the room, looking relaxed with his shirt unbuttoned at the top.
Anh ấy bước vào phòng, trông rất thư thái với áo sơ mi **mở cúc trên cùng**.
I noticed her blazer was slightly unbuttoned during the interview.
Tôi nhận thấy blazer của cô ấy **mở cúc** một chút trong buổi phỏng vấn.
Don’t forget your shirt is still unbuttoned before you go out!
Đừng quên áo sơ mi của bạn vẫn còn **mở cúc** trước khi ra ngoài nhé!