Type any word!

"unbutton" in Vietnamese

cởi nút

Definition

Tháo các nút áo trên quần áo như áo sơ mi hoặc áo khoác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho quần áo có nút (như áo sơ mi, áo khoác). Không dùng cho khóa kéo (dùng 'kéo khoá'). 'Cởi nút áo' là cách nói phổ biến.

Examples

She slowly unbuttoned her jacket as she walked in.

Cô ấy từ từ **cởi nút** áo khoác khi bước vào.

You don't have to unbutton every button, just the top two.

Bạn không cần **cởi** hết tất cả các nút, chỉ cần hai nút trên thôi.

Please unbutton your coat before entering.

Vui lòng **cởi nút** áo khoác trước khi vào.

He unbuttoned his shirt to cool down.

Anh ấy **cởi nút** áo sơ mi để dịu mát.

Can you unbutton the back of my dress?

Bạn có thể **cởi nút** phía sau váy cho mình không?

After dinner, he had to unbutton his pants because he was so full.

Sau bữa tối, anh ấy phải **cởi nút** quần vì quá no.