"unbounded" in Vietnamese
Definition
Không có giới hạn, không có biên giới; vô tận. Thường dùng để diễn tả điều gì đó rất lớn về mức độ hoặc số lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng với các ý tưởng trừu tượng như 'unbounded love', 'unbounded enthusiasm'. Không dùng nhiều cho vật thể thực tế.
Examples
She has unbounded love for her children.
Cô ấy có tình yêu **vô hạn** dành cho con mình.
His unbounded curiosity led him to many discoveries.
**Vô hạn** tò mò của anh ấy đã dẫn đến nhiều khám phá.
The sky seemed unbounded above the desert.
Bầu trời trên sa mạc tưởng như **vô hạn**.
Her unbounded enthusiasm made the project a success.
**Vô hạn** nhiệt huyết của cô ấy đã làm dự án thành công.
He approached life with unbounded optimism, no matter the challenge.
Dù gặp bất cứ thử thách nào, anh ấy luôn tiếp cận cuộc sống với sự lạc quan **vô hạn**.
There's an unbounded sense of freedom when you travel alone.
Khi đi du lịch một mình, bạn có cảm giác tự do **vô hạn**.