Type any word!

"unawares" in Vietnamese

một cách bất ngờkhông hay biết

Definition

Khi điều gì đó xảy ra mà bạn không hay biết hoặc không ngờ tới, thường là rất bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm từ như 'caught unawares', 'take someone unawares' để chỉ sự bất ngờ hoặc không chuẩn bị. Ít dùng để tự mô tả bản thân.

Examples

He was caught unawares by the question.

Anh ấy đã bị câu hỏi đó làm cho **bất ngờ**.

The storm arrived unawares during the night.

Cơn bão đến **một cách bất ngờ** vào ban đêm.

She entered the room unawares and surprised everyone.

Cô ấy **không hay biết** bước vào phòng và làm mọi người bất ngờ.

Your comment took me completely unawares.

Bình luận của bạn đã khiến tôi **hoàn toàn bất ngờ**.

They found themselves unawares in a new situation.

Họ thấy mình **không hay biết** trong một tình huống mới.

You have to be careful, or life might catch you unawares.

Bạn phải cẩn thận, nếu không cuộc sống có thể **bắt bạn bất ngờ**.