Type any word!

"unauthorised" in Vietnamese

không được phépkhông có thẩm quyền

Definition

Không có sự cho phép hoặc chấp nhận chính thức; không được phép bởi cơ quan có thẩm quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, như 'không được phép truy cập'. Nhấn mạnh việc thiếu sự cho phép, không nhất thiết là bất hợp pháp.

Examples

He entered the building through an unauthorised door.

Anh ấy đã vào toà nhà qua cửa **không được phép**.

Unauthorised copying of the software is not allowed.

Không được phép sao chép **không được phép** phần mềm này.

The area is closed to unauthorised persons.

Khu vực này đóng cửa với những người **không có thẩm quyền**.

If you make any unauthorised changes, the warranty is void.

Nếu bạn thực hiện bất kỳ thay đổi **không được phép** nào, bảo hành sẽ không còn hiệu lực.

He was caught with unauthorised documents at the airport.

Anh ấy bị bắt ở sân bay với các giấy tờ **không được phép**.

Our system blocks any unauthorised access automatically.

Hệ thống của chúng tôi tự động ngăn chặn mọi truy cập **không được phép**.