"unappreciative" in Vietnamese
Definition
Không thể hiện lòng biết ơn khi được ai đó giúp đỡ hoặc tặng quà.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng mô tả người không trân trọng sự giúp đỡ hoặc tình cảm. Có thể dùng cùng 'có vẻ', 'hành động', 'nghe như'. Nhẹ hơn 'ungrateful'.
Examples
He was unappreciative of his parents' hard work.
Anh ấy **không biết ơn** sự vất vả của bố mẹ mình.
Her classmates thought she was unappreciative of their help.
Các bạn cùng lớp nghĩ cô ấy **không trân trọng** sự giúp đỡ của họ.
Don’t be unappreciative when someone gives you a gift.
Đừng **không biết ơn** khi ai đó tặng bạn quà.
He sounded pretty unappreciative after all we did for him.
Sau tất cả những gì chúng tôi làm, anh ấy nghe có vẻ khá **không biết ơn**.
It’s really unappreciative to complain about free food.
Phàn nàn về đồ ăn miễn phí thực sự rất **không biết ơn**.
Sometimes teenagers seem unappreciative, but they do notice your efforts.
Đôi khi tuổi teen có vẻ **không trân trọng**, nhưng họ thực sự nhận ra nỗ lực của bạn.