"unanimous" in Vietnamese
Definition
Nếu một nhóm người nhất trí, nghĩa là tất cả đều hoàn toàn đồng ý với điều gì đó. Từ này dùng cho các quyết định, phiếu bầu hay ý kiến mà mọi người đều chấp nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính thức: 'quyết định nhất trí', 'bỏ phiếu nhất trí'. Chỉ sự đồng ý hoàn toàn, khác với 'đa số'.
Examples
The group made a unanimous decision to go home.
Nhóm đã ra quyết định **nhất trí** về việc về nhà.
Their answer was a unanimous yes.
Câu trả lời của họ là 'đồng ý' **nhất trí**.
The vote was unanimous among all the students.
Cuộc bỏ phiếu giữa tất cả học sinh là **nhất trí**.
We were unanimous—it had to be pizza for dinner.
Chúng tôi đều **nhất trí**—tối nay phải ăn pizza.
The decision to cancel was unanimous—nobody wanted to risk it.
Quyết định hủy bỏ là **nhất trí**—không ai muốn mạo hiểm.
It’s rare to get a unanimous opinion in such a big group.
Hiếm khi có thể đạt được ý kiến **nhất trí** trong nhóm lớn như vậy.