Type any word!

"unabated" in Vietnamese

không suy giảmliên tục không giảm

Definition

Nếu điều gì đó không suy giảm, nó tiếp diễn với mức độ mạnh mẽ, không yếu đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, trước các danh từ như 'tăng trưởng', 'bạo lực', 'nhiệt tình'. Nhấn mạnh sự không giảm cường độ theo thời gian.

Examples

The rain fell unabated all night.

Mưa rơi suốt đêm một cách **không suy giảm**.

Their support remains unabated.

Sự ủng hộ của họ vẫn **không suy giảm**.

Interest in the story grew unabated.

Sự quan tâm đến câu chuyện tăng lên một cách **không suy giảm**.

Despite the setbacks, her determination stayed unabated.

Mặc dù gặp trở ngại, quyết tâm của cô ấy vẫn **không suy giảm**.

The city's appetite for entertainment seems unabated.

Dường như khẩu vị giải trí của thành phố vẫn **không suy giảm**.

The protests have continued unabated for weeks.

Các cuộc biểu tình đã tiếp tục **không suy giảm** trong nhiều tuần.