Type any word!

"ulna" in Vietnamese

xương trụ

Definition

Xương trụ là một trong hai xương dài ở cẳng tay, nằm ở phía đối diện ngón cái, kéo dài từ khuỷu tay đến cổ tay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xương trụ' thường xuất hiện trong lĩnh vực y tế hoặc khoa học, ít khi dùng trong giao tiếp thường ngày. Thường nói cùng với 'xương quay'. Không nên nhầm với từ 'trụ' mang nghĩa khác.

Examples

The ulna connects the elbow to the wrist.

**Xương trụ** nối khuỷu tay với cổ tay.

A broken ulna can make moving your arm difficult.

Gãy **xương trụ** có thể khiến bạn khó cử động cánh tay.

Doctors did an X-ray to check her ulna.

Bác sĩ đã chụp X-quang để kiểm tra **xương trụ** của cô ấy.

He fractured his ulna while playing football last weekend.

Anh ấy bị gãy **xương trụ** khi chơi bóng đá cuối tuần trước.

The radius and the ulna work together to help you rotate your forearm.

Xương quay và **xương trụ** phối hợp giúp bạn xoay cẳng tay.

If you feel pain along the outside of your forearm, your ulna might be injured.

Nếu bạn cảm thấy đau ở phía ngoài cẳng tay thì có thể **xương trụ** bị chấn thương.