Type any word!

"tyros" in Vietnamese

người mới họcngười tập sự

Definition

'Tyros' chỉ những người mới bắt đầu học hoặc làm một lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tyros' là cách nói trang trọng hoặc văn chương, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Thường thấy trong sách vở hoặc văn bản chuyên ngành.

Examples

The tyros in the cooking class learned how to make pasta.

Những **người mới học** trong lớp nấu ăn đã học cách làm mì ống.

All the tyros needed extra help with the computers.

Tất cả các **người mới học** đều cần thêm trợ giúp với máy tính.

The chess club welcomes tyros every year.

Câu lạc bộ cờ luôn chào đón các **người mới học** mỗi năm.

At first, the tyros were nervous to ask questions, but the instructor encouraged them.

Ban đầu, các **người mới học** còn ngại hỏi, nhưng giảng viên đã động viên họ.

It's common for tyros to make mistakes when starting out in a new field.

Việc **người mới học** mắc lỗi khi bắt đầu ở lĩnh vực mới là điều phổ biến.

While the experts discussed advanced techniques, the tyros listened quietly, taking notes.

Trong khi các chuyên gia bàn về kỹ thuật nâng cao, **người mới học** lắng nghe và ghi chép một cách yên lặng.