Type any word!

"typhus" in Vietnamese

bệnh sốt phát ban

Definition

Bệnh sốt phát ban là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi khuẩn gây ra, thường lây lan qua chấy, bọ chét hoặc ve; gây sốt cao, đau đầu và phát ban.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế hoặc lịch sử. Đừng nhầm lẫn 'bệnh sốt phát ban' với 'thương hàn' vì đây là hai loại bệnh khác nhau. Thường đề cập đến những đợt dịch trong chiến tranh hoặc nơi vệ sinh kém.

Examples

Typhus can spread quickly in crowded places with poor hygiene.

**Bệnh sốt phát ban** có thể lây lan nhanh ở những nơi đông người và vệ sinh kém.

Doctors used antibiotics to treat typhus.

Các bác sĩ đã dùng kháng sinh để điều trị **bệnh sốt phát ban**.

There was a severe typhus outbreak during the war.

Đã có một đợt bùng phát **bệnh sốt phát ban** nghiêm trọng trong thời chiến.

Many prisoners suffered from typhus in the old camps.

Nhiều tù nhân trong các trại cũ đã mắc **bệnh sốt phát ban**.

If left untreated, typhus can be life-threatening.

Nếu không được điều trị, **bệnh sốt phát ban** có thể đe dọa tính mạng.

She learned about typhus from an old documentary on diseases.

Cô ấy biết về **bệnh sốt phát ban** nhờ một bộ phim tài liệu cũ về các loại dịch bệnh.