Type any word!

"typewritten" in Vietnamese

được đánh máy

Definition

Được viết ra bằng máy đánh chữ, không phải viết tay hoặc in từ máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về tài liệu, thư từ kiểu cũ, mang tính lịch sử hoặc chính thức. Không dùng cho văn bản đánh máy trên máy tính. Hay gặp trong cụm như 'typewritten letter', 'typewritten document'.

Examples

This is a typewritten letter.

Đây là một bức thư **được đánh máy**.

The report was typewritten on white paper.

Báo cáo đã được **đánh máy** trên giấy trắng.

He collected old typewritten documents.

Anh ấy sưu tập các tài liệu **được đánh máy** cũ.

Her grandmother kept all the typewritten recipes in a folder.

Bà của cô ấy giữ tất cả các công thức **được đánh máy** trong một tập hồ sơ.

Finding a typewritten note felt like traveling back in time.

Tìm thấy một tờ ghi chú **được đánh máy** giống như trở về quá khứ.

All the official forms were typewritten, not handwritten.

Tất cả các mẫu đơn chính thức đều **được đánh máy**, không phải viết tay.