"typeface" in Vietnamese
Definition
Kiểu chữ là bộ các chữ cái, số và ký hiệu có cùng thiết kế, được dùng trong văn bản và in ấn. Ví dụ: Arial, Times New Roman, Helvetica.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kiểu chữ' thường dùng trong thiết kế, in ấn. Ngoài ra, 'phông chữ' (font) cũng hay được dùng thay cho 'kiểu chữ' trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
Arial is a popular typeface used in many documents.
Arial là một **kiểu chữ** phổ biến được dùng trong nhiều tài liệu.
Choose a clean typeface for your presentation.
Chọn một **kiểu chữ** đơn giản cho bài thuyết trình của bạn.
Every computer has several typefaces installed.
Mỗi máy tính đều cài sẵn nhiều **kiểu chữ**.
Designers spend hours picking the perfect typeface for a logo.
Các nhà thiết kế dành hàng giờ để chọn **kiểu chữ** hoàn hảo cho logo.
Changing the typeface can totally change how a page feels.
Thay đổi **kiểu chữ** có thể làm thay đổi hoàn toàn cảm giác của trang.
I love this old book because of its unique typeface.
Tôi thích cuốn sách cũ này vì **kiểu chữ** của nó rất độc đáo.