Type any word!

"typecast" in Vietnamese

đóng khung vai diễnđóng khung (người nào đó chỉ phù hợp việc gì đó)

Definition

Diễn viên luôn được giao cùng một kiểu vai, hoặc ai đó bị cho là chỉ làm được một việc dựa trên vẻ ngoài, tính cách hoặc vai diễn trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng tiêu cực khi nói về diễn viên bị 'đóng khung', từ đó bị hạn chế cơ hội. Có thể áp dụng rộng hơn cho các khuôn mẫu trong xã hội. Chú ý phân biệt với 'stereotype'.

Examples

He was typecast as the funny best friend in every movie.

Anh ấy luôn được **đóng khung** thành vai bạn thân hài hước trong mọi bộ phim.

Sometimes actors feel frustrated when they are typecast.

Đôi khi các diễn viên cảm thấy thất vọng khi bị **đóng khung vai diễn**.

She hopes not to be typecast after her first big role.

Cô ấy hy vọng không bị **đóng khung** sau vai diễn lớn đầu tiên.

After that villainous part, directors started to typecast him as a bad guy.

Sau vai phản diện đó, các đạo diễn bắt đầu **đóng khung** anh ấy vào vai xấu.

It’s unfair to typecast someone just because of how they look.

Chỉ dựa vào ngoại hình mà **đóng khung** ai đó là không công bằng.

He finally broke out of being typecast and landed a very different role this year.

Cuối cùng anh ấy đã thoát khỏi việc bị **đóng khung** và nhận được vai diễn hoàn toàn khác trong năm nay.