"type into" in Vietnamese
Definition
Nhập chữ cái, số hoặc ký tự vào thiết bị như máy tính hoặc điện thoại bằng bàn phím hoặc màn hình cảm ứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường số để nhập thông tin. Hay đi với: 'type into a search box'. Không dùng cho viết tay. Tân ngữ thường là trường nhập liệu hoặc thiết bị.
Examples
Please type into the box below.
Vui lòng **gõ vào** ô bên dưới.
You need to type into your password.
Bạn cần **gõ vào** mật khẩu của mình.
I will type into the chat window.
Tôi sẽ **gõ vào** cửa sổ trò chuyện.
She typed into her laptop as the teacher spoke.
Khi giáo viên nói, cô ấy **gõ vào** máy tính xách tay của mình.
Don't forget to type into the address bar.
Đừng quên **gõ vào** thanh địa chỉ.
Whenever I try to type into my phone, the autocorrect is annoying.
Mỗi khi tôi cố **gõ vào** điện thoại, tính năng tự sửa rất phiền.