"tykes" in Vietnamese
Definition
Từ thân mật chỉ những đứa trẻ nhỏ, thường hiếu động hoặc nghịch ngợm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống thân mật, nói về trẻ nhỏ; không dùng với người lớn hoặc trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
The park is full of tykes playing games.
Công viên đầy những **nhóc** đang chơi đùa.
Those tykes made a big mess in the kitchen.
Những **nhóc** đó đã làm bừa bộn cả bếp.
The teacher watched the tykes run outside at recess.
Cô giáo quan sát những **nhóc** chạy ra ngoài chơi giờ ra chơi.
Those two tykes next door are always getting into mischief.
Hai **nhóc** nhà bên cạnh lúc nào cũng nghịch ngợm.
Sarah had her hands full with three energetic tykes at the party.
Sarah phải rất vất vả với ba **nhóc** đầy năng lượng ở bữa tiệc.
You can always hear the laughter of the tykes from down the street.
Bạn luôn có thể nghe thấy tiếng cười của những **nhóc** từ cuối phố.