Type any word!

"two sides of the same coin" in Vietnamese

hai mặt của cùng một đồng xu

Definition

Hai điều tưởng như đối lập nhưng thực ra liên kết chặt chẽ hoặc là hai khía cạnh của cùng một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng phổ biến cả ở văn nói và viết. Thường dùng khi hai ý tưởng hoặc cảm xúc tưởng trái ngược nhưng thực chất có liên hệ sâu sắc. Không nên nhầm với 'two sides to every story' vốn nói về các quan điểm khác nhau.

Examples

Happiness and sadness are two sides of the same coin.

Hạnh phúc và nỗi buồn là **hai mặt của cùng một đồng xu**.

Success and failure can be two sides of the same coin in life.

Thành công và thất bại trong cuộc sống có thể là **hai mặt của cùng một đồng xu**.

Love and hate are often two sides of the same coin.

Tình yêu và thù ghét thường là **hai mặt của cùng một đồng xu**.

Freedom and responsibility really are two sides of the same coin.

Tự do và trách nhiệm thực sự là **hai mặt của cùng một đồng xu**.

In politics, hope and disappointment are sometimes two sides of the same coin.

Trong chính trị, hy vọng và thất vọng đôi khi là **hai mặt của cùng một đồng xu**.

Sometimes stress and motivation are just two sides of the same coin at work.

Đôi khi áp lực và động lực làm việc chỉ là **hai mặt của cùng một đồng xu**.