"two heads are better than one" in Vietnamese
Definition
Khi hai người cùng nhau suy nghĩ hoặc làm việc, sẽ dễ giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khích lệ làm việc nhóm và xin lời khuyên. Có thể áp dụng cho nhiều hơn hai người, không chỉ giới hạn ở hai người.
Examples
Remember, two heads are better than one when solving a tough homework problem.
Nhớ nhé, khi giải một bài tập khó thì **hai cái đầu thì tốt hơn một**.
Can we work on this project together? Two heads are better than one.
Chúng ta cùng làm dự án này nhé? **Hai cái đầu thì tốt hơn một**.
If you get stuck, just ask—two heads are better than one.
Nếu gặp khó khăn, cứ hỏi nhé—**hai cái đầu thì tốt hơn một**.
Let’s brainstorm together—two heads are better than one, right?
Cùng động não nhé—**hai cái đầu thì tốt hơn một**, đúng không?
I asked my sister for advice—two heads are better than one when planning a big trip.
Tôi đã hỏi ý kiến chị tôi—khi lên kế hoạch cho chuyến đi lớn thì **hai cái đầu thì tốt hơn một**.
Whenever I can’t decide on something, I remember that two heads are better than one.
Mỗi khi không biết quyết định thế nào, tôi lại nhớ rằng **hai cái đầu thì tốt hơn một**.