"twitty" in Vietnamese
ngốc nghếchngớ ngẩn
Definition
Chỉ ai đó cư xử ngớ ngẩn hoặc kém thông minh. Thường dùng một cách đùa vui, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện ở tiếng Anh Anh, nghe hơi trẻ con hoặc lỗi thời. Đừng dùng trong các tình huống trang trọng, thường chỉ dùng để đùa với bạn bè.
Examples
Don't be so twitty!
Đừng **ngốc nghếch** như vậy!
He made a twitty mistake in class.
Anh ấy mắc một lỗi **ngớ ngẩn** trong lớp.
That's a twitty idea.
Đó là một ý tưởng **ngốc nghếch**.
Sometimes I act a little twitty when I'm nervous.
Đôi lúc tôi cư xử hơi **ngốc nghếch** khi lo lắng.
That was a twitty thing to say, wasn't it?
Đó là một câu nói khá **ngớ ngẩn**, phải không?
You get a bit twitty after staying up all night!
Cậu trở nên hơi **ngốc nghếch** sau khi thức trắng đêm đấy!