Type any word!

"twitchy" in Vietnamese

bồn chồnco giật nhẹ

Definition

Diễn tả trạng thái không yên, lo lắng hay có những cử động cơ nhỏ không kiểm soát được do căng thẳng hoặc phấn khích.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong văn nói để miêu tả trạng thái bất an, run rẩy do lo lắng hay uống nhiều cà phê. Không nhầm với động từ 'twitch'.

Examples

My eye feels twitchy when I am tired.

Khi mệt, mắt tôi cảm thấy **bồn chồn**.

He looks twitchy during the interview.

Anh ấy trông **bồn chồn** khi phỏng vấn.

The dog is acting twitchy because of the thunder.

Con chó đang **bồn chồn** vì sấm sét.

I always get a bit twitchy before giving a speech.

Tôi luôn thấy hơi **bồn chồn** trước khi diễn thuyết.

After three cups of coffee, I'm way too twitchy to sit still.

Sau ba ly cà phê, tôi quá **bồn chồn** để ngồi yên.

She gets twitchy whenever she hears strange noises at night.

Cô ấy luôn trở nên **bồn chồn** khi nghe thấy những tiếng động lạ vào ban đêm.