Type any word!

"twitches" in Vietnamese

giật nhẹ

Definition

Một chuyển động nhỏ, nhanh của cơ hoặc một phần cơ thể xảy ra đột ngột và ngoài ý muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ cử động cơ nhẹ, không kiểm soát, ở mắt, mặt, tay hoặc chân. Khác với 'jerks' (mạnh hơn) hoặc 'tics' (lặp đi lặp lại).

Examples

His eye sometimes twitches when he is tired.

Mắt anh ấy đôi khi **giật nhẹ** khi mệt.

The puppy's ear twitches at every sound.

Tai của chú cún **giật nhẹ** mỗi khi có âm thanh.

His arm twitches after lifting heavy weights.

Tay anh ấy **giật nhẹ** sau khi nâng vật nặng.

Sometimes my eyelid just twitches for no reason.

Đôi khi mi mắt tôi **giật nhẹ** mà chẳng vì lý do gì.

Her hand twitches when she gets nervous during exams.

Tay cô ấy **giật nhẹ** khi cô ấy lo lắng trong kỳ thi.

His leg twitches a little after running a marathon.

Chân anh ấy **giật nhẹ** một chút sau khi chạy marathon.