Type any word!

"twist into" in Vietnamese

vặn thànhbiến thành (nghĩa bóng)

Definition

Khiến một vật thay đổi hình dạng, chức năng hay nghĩa, dù là thật hay ẩn dụ. Thường dùng để nói về việc chuyển hướng, đổi nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng nghĩa thực ('twist into a shape') hoặc bóng ('twist into a lie'), hay gặp trong ngữ cảnh tiêu cực như bóp méo sự thật. Thường đi với kết quả của hành động.

Examples

She can twist the wire into a heart shape.

Cô ấy có thể **vặn** dây thành hình trái tim.

He tried to twist the story into a joke.

Anh ấy cố **vặn** câu chuyện **thành** một trò đùa.

The leaf slowly twisted into a brown curl.

Chiếc lá từ từ **cuộn lại thành** vòng nâu.

Don’t let him twist your words into something you didn’t say.

Đừng để anh ta **vặn vẹo** lời bạn **thành** ý bạn chưa nói nhé.

After a while, my shoelace twisted into a knot and I had to stop walking.

Một lúc sau, dây giày của tôi **bị xoắn thành** nút thắt nên tôi phải dừng lại.

The simple question was twisted into a huge argument.

Câu hỏi đơn giản đó đã **bị xoắn thành** một cuộc tranh cãi lớn.