"twirls" in Vietnamese
xoay trònquay nhẹ
Definition
Quay hoặc xoay tròn một cách nhẹ nhàng và thường mang nét vui tươi hay duyên dáng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu mô tả động tác xoay nhẹ nhàng, duyên dáng các vật nhỏ hoặc cơ thể. Không dùng cho máy móc lớn hoặc chuyển động quá mạnh.
Examples
She twirls in her new dress.
Cô ấy **xoay tròn** trong chiếc váy mới.
The dancer twirls on the stage.
Vũ công **quay tròn** trên sân khấu.
He twirls the pencil in his fingers.
Anh ấy **xoay** cây bút chì bằng các ngón tay.
She absentmindedly twirls her hair while thinking.
Cô ấy vô thức **xoắn** tóc khi đang suy nghĩ.
The little girl twirls around and laughs.
Cô bé **xoay vòng** và cười.
He twirls his spaghetti on the fork before eating.
Anh ấy **quấn** mì Ý lên nĩa trước khi ăn.